Lịch thi đấu
Hôm nay
13/03
Ngày mai
14/03
Chủ nhật
15/03
Thứ 2
16/03
Thứ 3
17/03
Thứ 4
18/03
Thứ 5
19/03
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
13/03
Makhachkala
Orenburg
0.94
-0.25
0.92
0.86
2.00
0.97
2.19
0.63
0.00
-0.74
0.80
0.75
1.00
3.00
0.95
-0.25
0.97
0.96
2.00
0.94
2.31
-0.78
-0.25
0.66
0.84
0.75
-0.96
2.88
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
13/03
Lokomotiv Plovdiv
Septemvri Sofia
0.82
-0.50
-0.94
0.97
2.25
0.84
1.71
0.96
-0.25
0.86
-0.88
1.00
0.69
2.38
-0.99
-0.75
0.83
0.94
2.25
0.88
1.72
0.90
-0.25
0.94
-0.93
1.00
0.74
2.42
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
13/03
UTA Arad
Hermannstadt
-0.98
-0.25
0.86
0.79
2.00
-0.97
2.25
0.67
0.00
-0.82
0.76
0.75
-0.96
3.04
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/03
Da Nang
Hoang Anh Gia Lai
0.68
0.00
-0.94
0.86
2.75
0.86
3.04
-
-
-
-
-
-
-
11:00
13/03
Nam Dinh
Thanh Hoa
0.84
-0.50
1.00
-0.91
1.00
0.71
1.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/03
Watford U21
Wigan U21
1.00
-0.75
0.82
0.87
4.00
0.91
1.70
0.90
-0.25
0.91
0.91
1.75
0.83
2.11
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
13/03
Liepaja
Rigas Futbola Skola
0.82
0.75
1.00
0.86
2.75
0.92
4.12
0.90
0.25
0.91
-0.97
1.25
0.73
4.50
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
13/03
Uniao Leiria U23
Vizela U23
0.81
0.25
-0.99
0.81
2.50
0.97
2.84
-0.89
0.00
0.73
0.73
1.00
-0.97
3.44
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
13/03
Paradou
MC Alger
0.96
0.75
0.86
0.86
2.00
0.84
6.25
0.96
0.25
0.82
0.78
0.75
0.90
7.00
14:15
13/03
USM Khenchela
JS Kabylie
0.90
0.00
0.90
0.73
2.00
0.99
2.60
0.89
0.00
0.89
0.70
0.75
0.99
3.38
Cúp bóng đá nữ châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
13/03
Australia W
North Korea W
0.79
-0.25
-0.97
0.87
2.25
0.84
1.97
-0.83
-0.25
0.65
-0.98
1.00
0.68
2.66
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
13/03
Diosgyor
Kazincbarcikai
0.92
-1.00
0.79
0.90
2.75
0.78
1.46
0.66
-0.25
-0.97
0.63
1.00
-0.95
2.00
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:50
13/03
PK35 Ry
Mikkelin Palloilijat
0.91
-0.50
0.89
0.97
2.00
0.79
1.80
0.46
0.00
-0.69
-0.65
0.50
0.32
4.23
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/03
Sokol Kleczew
Swit Szczecin
1.00
-0.25
0.73
0.90
3.00
0.78
2.19
0.71
0.00
0.96
0.87
1.25
0.77
2.74
14:15
13/03
Rekord Bielsko Biala
Unia Skierniewice
0.72
0.25
1.00
0.87
2.75
0.81
2.68
0.97
0.00
0.70
-0.97
1.25
0.65
3.27
Giải U19 Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
13/03
FC Porto U19
Sporting Lisbon U19
0.89
-1.25
0.81
0.81
3.00
0.86
1.38
0.88
-0.50
0.77
0.83
1.25
0.80
1.85
Giải hạng Nhất Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/03
FK Usce Novi Beograd
OFK Vrsac
0.80
-0.25
0.90
0.88
2.00
0.79
2.05
-0.81
-0.25
0.54
0.78
0.75
0.86
2.87
16:00
13/03
Loznica
Macva Sabac
0.80
-0.25
0.90
0.89
1.50
0.78
2.12
-0.73
-0.25
0.49
0.83
0.50
0.81
3.17
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
13/03
Araz PFK
Karvan Evlakh
0.77
-1.00
0.83
0.85
2.50
0.72
1.32
1.00
-0.50
0.61
0.76
1.00
0.78
1.86
16:30
13/03
Sumgayit
Shamakhi
0.69
-0.25
0.93
0.83
2.00
0.75
1.85
-0.89
-0.25
0.54
0.73
0.75
0.81
2.63
Giải Dự bị chuyên nghiệp Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
13/03
Lierse Kempenzonen U21
Patro Eisden U21
0.73
-0.25
0.88
0.78
3.00
0.79
1.83
-0.97
-0.25
0.60
0.78
1.25
0.76
2.36
Giải hạng Nhì Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/03
Hrvatski Dragovoljac
Dugo Selo
0.68
0.00
0.94
0.91
2.50
0.68
2.20
0.69
0.00
0.89
0.80
1.00
0.74
2.87
Giải U19 Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/03
Sonderjyske U19
Odense BK U19
0.88
0.75
0.73
0.84
3.75
0.73
3.78
0.91
0.25
0.67
0.73
1.50
0.81
3.86
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
13/03
Dragonas IDV W
Espuce W
0.88
-3.75
0.73
0.85
4.25
0.73
-
0.76
-1.50
0.81
0.74
1.75
0.80
1.05
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/03
Manchester United U21
Southampton U21
0.72
-0.50
0.89
0.73
3.25
0.85
1.61
0.80
-0.25
0.77
0.91
1.50
0.65
2.09
Giải Hungary NB I Nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/03
Pecsi MFC W
MTK Budapest W
0.76
1.50
0.84
0.87
3.00
0.71
8.50
0.85
0.50
0.72
0.84
1.25
0.71
7.50
Giải I League Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/03
Aizawl
Real Kashmir
0.75
0.50
0.85
0.84
2.75
0.74
3.33
0.66
0.25
0.94
0.99
1.25
0.59
3.78
-0.92
0.25
0.75
0.99
2.75
0.83
3.50
0.74
0.25
-0.93
0.78
1.00
-0.98
3.95
Giải Ngoại hạng Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/03
Posta Rangers
Kenya Police FC
0.86
0.50
0.78
0.77
2.50
0.83
1.79
0.42
0.25
-0.68
-
-
-
1.14
Giải hạng Nhất Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
13/03
Be1 NFA
Vilniaus BFA
0.90
-0.25
0.71
0.70
2.50
0.88
2.04
0.63
0.00
0.98
0.63
1.00
0.94
2.65
Giải hạng Nhất Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
13/03
Highbury
Cape Town City
0.87
0.00
0.74
0.68
1.75
0.90
2.61
0.84
0.00
0.73
0.83
0.75
0.72
3.56
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/03
Antalyaspor U19
Gaziantep FK U19
0.75
-0.50
0.90
0.82
3.25
0.78
1.15
-0.94
-0.25
0.60
0.74
1.50
0.83
1.02
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
13/03
SK Poltava
Karpaty Lviv
0.82
0.50
0.82
0.73
3.00
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
0.36
1.50
-0.48
0.54
2.25
-0.68
30.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
13/03
Doxa Katokopias
Asil Lysis
0.89
-1.00
0.69
0.72
2.50
0.82
1.38
0.61
-0.25
0.93
0.63
1.00
0.86
1.91
Giải hạng Ba Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/03
Sleza Wroclaw
Gornik Zabrze II
0.68
0.25
0.91
0.83
3.00
0.71
2.49
0.90
0.00
0.63
0.79
1.25
0.69
3.00
14:30
13/03
Gornik Polkowice
BKS Sparta Katowice
0.90
-0.50
0.68
0.86
2.75
0.69
1.76
0.96
-0.25
0.59
0.58
1.00
0.94
2.34
15:00
13/03
Blekitni Stargard
Cartusia Kartuzy
0.79
-0.50
0.78
0.74
2.75
0.81
1.66
0.87
-0.25
0.66
0.89
1.25
0.61
2.21
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
13/03
Rio Ave W
Vitoria Guimaraes W
0.82
-0.25
0.76
0.74
2.50
0.80
1.95
0.54
0.00
-0.97
0.65
1.00
0.84
2.57
Giải hạng Ba Romania (Liga III)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
13/03
Filiasi
CS U Craiova II
0.72
1.50
0.86
0.74
3.00
0.80
7.50
0.82
0.50
0.70
0.74
1.25
0.74
6.75
13:00
13/03
ACS Medias 2022
Inter Stars Sibiu
0.86
-1.00
0.72
0.85
3.00
0.70
1.38
0.60
-0.25
0.94
0.80
1.25
0.68
1.87
13:00
13/03
Viitorul Arad
CS Timisul Sag
0.92
-1.25
0.67
0.75
2.50
0.79
1.27
0.88
-0.50
0.64
0.66
1.00
0.83
1.78
13:00
13/03
CSM Ramnicu Sarat
Blejoi Vispesti
0.69
2.00
0.89
0.73
3.75
0.82
9.00
0.80
0.75
0.71
0.64
1.50
0.85
7.00
13:00
13/03
Progresul Pecica
ASU Politehnica Timisoara
0.69
1.50
0.90
0.78
3.00
0.76
7.25
0.79
0.50
0.72
0.76
1.25
0.72
6.50
13:00
13/03
Dinamo Bucuresti II
Recolta Gheorghe Doja
0.86
0.00
0.72
0.86
3.50
0.69
2.27
0.81
0.00
0.71
0.84
1.50
0.65
2.71
13:00
13/03
ACS Sepsi II
Victoria Traian
0.72
-1.25
0.86
0.78
3.50
0.76
1.23
0.73
-0.50
0.78
0.79
1.50
0.69
1.63
Giải U19 Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/03
Mladost Lucani U19
IMT Novi Beograd U19
0.69
0.25
0.90
0.80
2.75
0.74
2.56
0.93
0.00
0.61
0.94
1.25
0.58
3.13
12:00
13/03
Crvena Zvezda U19
Spartak Subotica U19
0.77
-1.75
0.80
0.82
3.75
0.72
1.09
0.75
-0.75
0.76
0.70
1.50
0.78
1.44
Giải U19 Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/03
Mura U19
NK Dekani U19
0.89
-0.25
0.69
0.68
3.00
0.87
2.00
0.62
0.00
0.91
0.69
1.25
0.79
2.51
14:00
13/03
Maribor U19
NK Brezice U19
0.76
-2.50
0.82
0.73
4.00
0.82
-
0.67
-1.00
0.85
0.77
1.75
0.71
1.24
14:00
13/03
Ilirija Ljubljana U19
Olimpija Ljubljana U19
0.78
1.00
0.80
0.80
3.25
0.74
4.57
0.61
0.50
0.92
0.63
1.25
0.86
4.57
14:00
13/03
Radomlje U19
NK Koper U19
0.71
-0.75
0.87
0.73
3.25
0.82
1.44
0.64
-0.25
0.88
0.89
1.50
0.61
1.89
14:30
13/03
Aluminij U19
Fuzinar U19
0.76
-0.75
0.82
0.77
3.50
0.77
1.48
0.67
-0.25
0.84
0.78
1.50
0.70
1.92
16:30
13/03
Rudar Velenje U19
Brinje Grosuplje U19
0.79
0.25
0.78
0.80
3.00
0.74
2.68
0.91
0.00
0.62
0.77
1.25
0.71
3.13
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/03
Nakhon Ratchasima
Chiangrai United
0.86
0.00
0.72
0.73
2.50
0.81
2.40
0.82
0.00
0.70
0.64
1.00
0.85
3.04
0.88
0.25
1.00
-0.89
3.50
0.75
1.66
-0.93
0.00
0.80
-0.95
2.00
0.81
1.39
Giải hạng Nhì Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/03
Khonkaen United
Nakhon Pathom
0.82
-1.00
0.76
0.77
3.00
0.77
1.36
0.95
-0.50
0.59
0.75
1.25
0.73
1.84
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
13/03
Fasil Kenema
Defence Force SC
0.73
0.25
-0.93
0.91
1.25
0.85
3.38
-0.81
0.00
0.57
-0.67
0.50
0.34
6.50
12:00
13/03
Hadiya Hossana
Sheger Ketema
-0.92
0.00
0.71
0.88
1.25
0.88
3.13
-0.78
0.00
0.54
-0.73
0.50
0.40
6.25
-0.92
0.00
0.67
0.60
1.25
-0.84
3.00
-0.99
0.00
0.75
-0.81
0.75
0.57
3.85
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:11
13/03
Singapore (S)
Laos (S)
0.55
0.00
-0.77
0.98
3.50
0.77
10.00
-
-
-
-
-
-
-
12:16
13/03
Vietnam (S)
Myanmar (S)
-0.84
-0.25
0.61
0.88
0.50
0.86
2.96
-
-
-
-
-
-
-
12:26
13/03
Indonesia (S)
Korea Republic (S)
0.88
1.25
0.82
0.88
2.00
0.86
10.00
0.79
0.50
0.92
0.80
0.75
0.94
10.00
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:21
13/03
England (S)
Netherlands (S)
0.84
-0.25
0.86
0.89
3.75
0.85
2.14
0.58
0.00
-0.80
-0.45
2.50
0.32
5.75
12:26
13/03
France (S)
Germany (S)
0.90
-0.75
0.81
0.93
2.75
0.82
1.66
0.87
-0.25
0.84
0.77
1.00
0.99
2.28



