Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trong 7 Ngày Tại K88

K88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

K88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
05/06
K88 Czech Republic (N)
Czech Republic (N)
K88 Guatemala
Guatemala
0.97
-1.25
0.85
0.97
3.00
0.83
1.02
-0.92
-0.25
0.71
-0.74
1.50
0.50
-
-0.69
-1.50
0.61
-0.71
3.25
0.61
1.06
-0.46
1.75
0.36
1.04
K88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
05/06
K88 Gold Coast Knights
Gold Coast Knights
K88 Brisbane Olympic
Brisbane Olympic
1.00
-0.50
0.85
0.89
3.25
0.92
1.89
2.38
0.71
-0.25
-0.95
0.84
3.25
0.92
1.86
-0.97
-0.25
0.71
0.72
1.25
-0.98
2.40
09:30
05/06
K88 Green Gully
Green Gully
K88 Avondale Heights
Avondale Heights
-0.99
1.25
0.85
0.82
3.00
1.00
7.25
0.91
0.50
0.90
0.85
1.25
0.93
6.50
09:30
05/06
K88 Eastern Suburbs Brisbane
Eastern Suburbs Brisbane
K88 Moreton City Excelsior
Moreton City Excelsior
0.81
0.25
-0.95
0.96
3.75
0.85
2.57
-0.97
0.00
0.80
2.94
-0.97
0.00
0.73
0.74
3.50
-0.98
2.57
0.83
1.50
0.91
2.81
09:30
05/06
K88 Sydney FC II
Sydney FC II
K88 NWS Spirit
NWS Spirit
-0.98
0.00
0.84
-0.99
3.00
0.81
2.58
0.98
0.00
0.84
0.94
1.25
0.84
3.08
0.99
0.00
0.81
2.55
1.00
0.00
0.78
0.96
1.25
0.82
3.15
09:45
05/06
K88 Dandenong City
Dandenong City
K88 Heidelberg United
Heidelberg United
0.87
1.00
0.98
0.84
2.75
0.97
5.50
-0.88
0.25
0.72
-0.97
1.25
0.76
5.50
10:00
05/06
K88 Adelaide City
Adelaide City
K88 Sturt Lions
Sturt Lions
0.81
-0.75
-0.95
-0.98
3.25
0.80
1.57
0.78
-0.25
-0.95
0.82
1.25
0.96
2.05
0.99
1.00
0.77
0.88
3.75
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
10:00
05/06
K88 Cooks Hill United
Cooks Hill United
K88 Belmont Swansea
Belmont Swansea
0.92
0.25
0.93
0.83
3.50
0.99
2.78
-0.87
0.00
0.71
0.88
1.50
0.90
3.13
-0.85
0.00
0.61
-0.98
3.75
0.74
2.81
-0.98
0.00
0.72
0.90
1.50
0.84
3.05
10:15
05/06
K88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
K88 Albans Saints
Albans Saints
0.92
-1.50
0.92
0.92
3.25
0.86
1.27
0.80
-0.50
-0.97
0.77
1.25
-0.98
1.69
10:30
05/06
K88 Bentleigh Greens
Bentleigh Greens
K88 Hume City
Hume City
-0.98
0.50
0.80
0.80
2.75
0.98
4.00
0.87
0.25
0.91
0.99
1.25
0.76
4.33
10:30
05/06
K88 West Torrens Birkalla
West Torrens Birkalla
K88 Croydon Kings
Croydon Kings
0.95
-0.25
0.89
0.88
3.50
0.90
2.09
0.73
0.00
-0.88
0.93
1.50
0.85
2.54
11:00
05/06
K88 Bayswater City
Bayswater City
K88 Dianella White Eagles
Dianella White Eagles
0.81
-0.75
-0.99
0.80
3.25
0.98
1.56
0.76
-0.25
-0.97
-0.99
1.50
0.75
2.02
0.78
-0.75
0.98
0.76
3.25
1.00
1.64
0.71
-0.25
-0.97
-0.97
1.50
0.71
2.02
11:00
05/06
K88 Perth SC
Perth SC
K88 Stirling Macedonia
Stirling Macedonia
2.02
-0.87
-0.25
0.68
0.87
1.50
0.86
2.45
0.86
-0.25
0.90
0.82
3.50
0.94
2.01
0.67
0.00
-0.93
0.88
1.50
0.86
2.53
11:00
05/06
K88 Garuda
Garuda
K88 Casuarina
Casuarina
0.97
1.25
0.84
0.82
4.00
0.96
5.50
0.93
0.50
0.85
0.88
1.75
0.86
4.85
K88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
05/06
K88 KuPS A
KuPS A
K88 KPV Kokkola
KPV Kokkola
0.87
-1.25
0.94
0.97
3.75
0.81
1.36
0.87
-0.50
0.90
0.84
1.50
0.90
1.76
0.60
-1.00
-0.86
0.75
3.50
0.99
1.45
-
-
-
-
-
-
-
K88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
05/06
K88 Busan IPark
Busan IPark
K88 Chungnam Asan
Chungnam Asan
0.82
-0.50
-0.96
1.72
0.94
-0.25
0.87
0.88
1.00
0.90
2.33
0.77
-0.50
0.99
0.95
2.50
0.81
1.77
0.98
-0.25
0.76
0.93
1.00
0.81
2.51
10:30
05/06
K88 Daegu
Daegu
K88 Paju Citizen
Paju Citizen
0.89
2.75
0.88
1.36
-0.93
1.25
0.71
1.85
0.95
-1.25
0.81
0.91
2.75
0.85
1.44
0.94
-0.50
0.80
0.68
1.00
-0.94
1.94
10:30
05/06
K88 Seongnam FC
Seongnam FC
K88 Gimhae City
Gimhae City
0.80
-0.50
-0.98
0.94
2.25
0.87
1.72
2.38
0.77
-0.50
0.99
0.87
2.25
0.89
1.77
0.95
-0.25
0.79
-0.93
1.00
0.66
2.44
K88 Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
05/06
K88 San Antonio
San Antonio
K88 Independiente Juniors
Independiente Juniors
-0.95
0.00
0.75
0.95
1.25
0.81
3.08
-0.94
0.00
0.70
-0.51
0.50
0.25
6.50
K88 Cúp Verde Brazil
Cúp Verde Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
04/06
K88 Anapolis GO
Anapolis GO
K88 Paysandu PA
Paysandu PA
0.63
0.50
-0.95
0.92
2.75
0.70
1.04
-
-
-
-
-
-
-
K88 Cúp Quốc gia Ecuador
Cúp Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:30
04/06
K88 Deportivo Cuenca Juniors
Deportivo Cuenca Juniors
K88 Macara
Macara
0.99
0.00
0.68
0.81
1.00
0.79
3.27
-
-
-
-
-
-
-
K88 Japan Play offs J2-J3 Special Tournament
Japan Play offs J2-J3 Special Tournament
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
05/06
K88 Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki
K88 Nagano Parceiro
Nagano Parceiro
0.72
0.00
0.93
0.95
2.25
0.67
2.36
0.72
0.00
0.89
0.63
0.75
0.97
3.13
K88 Giải đấu nữ USL Hoa Kỳ
Giải đấu nữ USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:30
04/06
K88 Manhattan W
Manhattan W
K88 New Jersey Copa W
New Jersey Copa W
0.82
0.75
0.82
0.89
4.25
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
K88 Giải WPSL nữ Hoa Kỳ
Giải WPSL nữ Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
04/06
K88 Delaware Ospreys W
Delaware Ospreys W
K88 SJEB W
SJEB W
-0.94
-0.25
0.63
0.71
3.00
0.90
2.21
-
-
-
-
-
-
-
00:00
05/06
K88 Kansas City W
Kansas City W
K88 Kansas City Current II W
Kansas City Current II W
0.92
1.25
0.73
0.90
2.75
0.71
7.25
0.76
0.25
0.85
0.94
0.50
0.65
8.50
K88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:23
05/06
K88 China (S)
China (S)
K88 Korea Republic (S)
Korea Republic (S)
-0.51
0.00
0.35
-0.36
0.50
0.22
10.00
-
-
-
-
-
-
-
00:28
05/06
K88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
K88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
0.58
0.25
-0.81
0.78
0.50
0.93
5.75
-
-
-
-
-
-
-
K88 Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:28
05/06
K88 Belgium (S)
Belgium (S)
K88 Mexico (S)
Mexico (S)
0.94
-0.25
0.77
0.73
3.25
0.99
2.32
-
-
-
-
-
-
-